| MOQ: | 10000 mét vuông |
| tiêu chuẩn đóng gói: | Màng bọc PE, màng bong bóng, pallet gỗ gia công |
| Thời gian giao hàng: | Trong vòng 10 ngày |
| Phương thức thanh toán: | T/T, L/C |
| khả năng cung cấp: | 500 mỗi tháng |
| Số TT. | Hạng mục kiểm tra | Đơn vị | Tiêu chuẩn kiểm tra | Yêu cầu | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngoại quan | - | Thị giác | Không có bọt khí / vết bẩn / vỡ / tạp chất | Dữ liệu đo (Tham khảo) | |
| 2 | Kích thước | Chiều rộng | mm | GB/T 6673 | 1200 ± 5 | 1200 |
| Độ dày | mm | GB/T 6672 | 0.120 ± 8% | 0.123 | ||
| 3 | Chênh lệch màu sắc | ΔE | GB/T 7921 | < 3 | OK | |
| 4 | Độ bền kéo (Mpa) | TD | MPa | GB/T 1040.3 | ≥ 15 | 19 |
| MD | ≥ 15 | 28 | ||||
| 5 | Độ giãn dài khi đứt (%) | TD | % | ≥ 230 | 863 | |
| MD | ≥ 230 | 939 | ||||
| 6 | Sức căng bề mặt (Xử lý Corona) | dyne | GB/T 14216 | ≥42 dyne | 49 | |
| 7 | Số mối nối | Thị giác | ≤1 | OK | ||
| MOQ: | 10000 mét vuông |
| tiêu chuẩn đóng gói: | Màng bọc PE, màng bong bóng, pallet gỗ gia công |
| Thời gian giao hàng: | Trong vòng 10 ngày |
| Phương thức thanh toán: | T/T, L/C |
| khả năng cung cấp: | 500 mỗi tháng |
| Số TT. | Hạng mục kiểm tra | Đơn vị | Tiêu chuẩn kiểm tra | Yêu cầu | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngoại quan | - | Thị giác | Không có bọt khí / vết bẩn / vỡ / tạp chất | Dữ liệu đo (Tham khảo) | |
| 2 | Kích thước | Chiều rộng | mm | GB/T 6673 | 1200 ± 5 | 1200 |
| Độ dày | mm | GB/T 6672 | 0.120 ± 8% | 0.123 | ||
| 3 | Chênh lệch màu sắc | ΔE | GB/T 7921 | < 3 | OK | |
| 4 | Độ bền kéo (Mpa) | TD | MPa | GB/T 1040.3 | ≥ 15 | 19 |
| MD | ≥ 15 | 28 | ||||
| 5 | Độ giãn dài khi đứt (%) | TD | % | ≥ 230 | 863 | |
| MD | ≥ 230 | 939 | ||||
| 6 | Sức căng bề mặt (Xử lý Corona) | dyne | GB/T 14216 | ≥42 dyne | 49 | |
| 7 | Số mối nối | Thị giác | ≤1 | OK | ||