|
|
| MOQ: | 30000 m2. |
| tiêu chuẩn đóng gói: | Tiêu chuẩn xuất khẩu, màng EPE + Bọc PE + Pallet gỗ gia công |
| Thời gian giao hàng: | trong vòng 20 ngày |
| Phương thức thanh toán: | T/T, L/C |
| khả năng cung cấp: | 80000kg mỗi tuần |
| Thông số | Đặc tính | Tiêu chuẩn | Đo lường |
|---|---|---|---|
| 1 | Ngoại quan | Không có bọt khí / vết bẩn / rách / tạp chất | Đo lường |
| 2 | Kích thước | Chiều rộng (mm) | 1070 -0+5 |
| Độ dày (mm) | 0.035 ± 0.005 | ||
| 3 | Độ bền kéo (Mpa) | TD | ≥ 15 |
| MD | ≥ 15 | ||
| 4 | Chênh lệch màu sắc | Máy đo màu ΔE | < 3 |
| 5 | Độ giãn dài khi đứt (%) | TD | ≥ 230 |
| MD | ≥ 230 | ||
| 6 | Sức căng bề mặt (xử lý Corona) | Giá trị Dyne | ≥42 dyne |
|
|
| MOQ: | 30000 m2. |
| tiêu chuẩn đóng gói: | Tiêu chuẩn xuất khẩu, màng EPE + Bọc PE + Pallet gỗ gia công |
| Thời gian giao hàng: | trong vòng 20 ngày |
| Phương thức thanh toán: | T/T, L/C |
| khả năng cung cấp: | 80000kg mỗi tuần |
| Thông số | Đặc tính | Tiêu chuẩn | Đo lường |
|---|---|---|---|
| 1 | Ngoại quan | Không có bọt khí / vết bẩn / rách / tạp chất | Đo lường |
| 2 | Kích thước | Chiều rộng (mm) | 1070 -0+5 |
| Độ dày (mm) | 0.035 ± 0.005 | ||
| 3 | Độ bền kéo (Mpa) | TD | ≥ 15 |
| MD | ≥ 15 | ||
| 4 | Chênh lệch màu sắc | Máy đo màu ΔE | < 3 |
| 5 | Độ giãn dài khi đứt (%) | TD | ≥ 230 |
| MD | ≥ 230 | ||
| 6 | Sức căng bề mặt (xử lý Corona) | Giá trị Dyne | ≥42 dyne |