| MOQ: | 30000 mét vuông |
| tiêu chuẩn đóng gói: | Màng EPE + Bọc PE + Pallet gỗ gia công |
| Thời gian giao hàng: | 30~45 ngày |
| Phương thức thanh toán: | T/T, L/C |
| khả năng cung cấp: | 60000kg mỗi tuần |
| STT | Mục kiểm tra | Đơn vị | Yêu cầu | Tiêu chuẩn thực hiện | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngoại quan | Không nhăn, hư hỏng, ô nhiễm hoặc cạnh thô | Kiểm tra bằng mắt | OK | ||
| 2 | Chiều rộng | mm | 1220 ± 2 | GB/T 6673-2001 | 1220 | |
| 3 | Độ dày | μm | 85 ± 3 | GB/T 6673-2001 | 85 | |
| 4 | Độ bền kéo | MD | MPa | ≥ 180 | GB/T 1040.3-2006 | 310 |
| 5 | Độ giãn dài khi đứt | MD | % | ≤ 50 | 30 | |
| TD | % | ≥ 500 | 956 | |||
| 6 | Sức căng bề mặt | mN/m | mN/m | ≥42 | GB/T 14216-2008 | 48 |
| 7 | Lực nhả | Bên trong | gf/25mm | 3-8 | GB/T 25256 | 6 |
| Bên ngoài | gf/25mm | 10-20 | 18 | |||
| 8 | Độ bám dính sau đó | Bên trong | % | ≥85 | 90 | |
| Bên ngoài | % | ≥85 | 92 | |||
| MOQ: | 30000 mét vuông |
| tiêu chuẩn đóng gói: | Màng EPE + Bọc PE + Pallet gỗ gia công |
| Thời gian giao hàng: | 30~45 ngày |
| Phương thức thanh toán: | T/T, L/C |
| khả năng cung cấp: | 60000kg mỗi tuần |
| STT | Mục kiểm tra | Đơn vị | Yêu cầu | Tiêu chuẩn thực hiện | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngoại quan | Không nhăn, hư hỏng, ô nhiễm hoặc cạnh thô | Kiểm tra bằng mắt | OK | ||
| 2 | Chiều rộng | mm | 1220 ± 2 | GB/T 6673-2001 | 1220 | |
| 3 | Độ dày | μm | 85 ± 3 | GB/T 6673-2001 | 85 | |
| 4 | Độ bền kéo | MD | MPa | ≥ 180 | GB/T 1040.3-2006 | 310 |
| 5 | Độ giãn dài khi đứt | MD | % | ≤ 50 | 30 | |
| TD | % | ≥ 500 | 956 | |||
| 6 | Sức căng bề mặt | mN/m | mN/m | ≥42 | GB/T 14216-2008 | 48 |
| 7 | Lực nhả | Bên trong | gf/25mm | 3-8 | GB/T 25256 | 6 |
| Bên ngoài | gf/25mm | 10-20 | 18 | |||
| 8 | Độ bám dính sau đó | Bên trong | % | ≥85 | 90 | |
| Bên ngoài | % | ≥85 | 92 | |||