|
|
| MOQ: | 30000 m2. |
| tiêu chuẩn đóng gói: | Màng EPE + Bọc PE + Pallet gỗ gia công |
| Thời gian giao hàng: | trong vòng 45 ngày, phụ thuộc vào dự trữ nguyên liệu thô |
| Phương thức thanh toán: | T/T, L/C |
| khả năng cung cấp: | 30000 kg mỗi tuần |
| STT | Mục kiểm tra | Tiêu chuẩn kiểm tra | Đơn vị | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Độ dày | DIN53370 | μm | 19.46 | |
| 2 | Màu sắc | DIN EN ISO 11664-4 | ΔE | < 3 | |
| 3 | Độ bền kéo | MD | DIN EN ISO 527-3 | N/mm² | 182 |
| TD | N/mm² | 216 | |||
| 4 | F-5 | MD | DIN EN ISO 8295 | N/mm² | 97.8 |
| TD | N/mm² | 89.4 | |||
| 5 | Độ giãn dài khi đứt (%) | MD | DIN EN ISO 527-3 | % | 116 |
| TD | % | 96 | |||
| 6 | Mô đun đàn hồi | MD | DIN EN ISO 527-3 | N/mm² | 3565 |
| TD | N/mm² | 3840 | |||
| 7 | Hệ số ma sát | F/M-US | DIN EN ISO 8295 | μₛ | 0.411 |
| F/M-UK | 0.315 | ||||
| 8 | Độ mờ | DIN EN ISO 14782 | % | 70.6 | |
| 9 | Độ sáng | DIN EN ISO 13468-1 | % | 75.8 | |
| 10 | Độ bóng | DIN EN ISO 2813 | % | 26.5-28 | |
| 11 | Co ngót nhiệt | MD | DIN EN ISO 14616 | % | 1.5 |
| TD | % | 0 | |||
| 12 | Độ căng bề mặt | DIN ISO 8296 | mN/m | 58 | |
| 13 | Lực tách | DIN EN 1464 | gf/25mm | 3 | |
| 14 | Tỷ lệ bám dính sau đó | DIN EN 1943 | % | 87% | |
|
|
| MOQ: | 30000 m2. |
| tiêu chuẩn đóng gói: | Màng EPE + Bọc PE + Pallet gỗ gia công |
| Thời gian giao hàng: | trong vòng 45 ngày, phụ thuộc vào dự trữ nguyên liệu thô |
| Phương thức thanh toán: | T/T, L/C |
| khả năng cung cấp: | 30000 kg mỗi tuần |
| STT | Mục kiểm tra | Tiêu chuẩn kiểm tra | Đơn vị | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Độ dày | DIN53370 | μm | 19.46 | |
| 2 | Màu sắc | DIN EN ISO 11664-4 | ΔE | < 3 | |
| 3 | Độ bền kéo | MD | DIN EN ISO 527-3 | N/mm² | 182 |
| TD | N/mm² | 216 | |||
| 4 | F-5 | MD | DIN EN ISO 8295 | N/mm² | 97.8 |
| TD | N/mm² | 89.4 | |||
| 5 | Độ giãn dài khi đứt (%) | MD | DIN EN ISO 527-3 | % | 116 |
| TD | % | 96 | |||
| 6 | Mô đun đàn hồi | MD | DIN EN ISO 527-3 | N/mm² | 3565 |
| TD | N/mm² | 3840 | |||
| 7 | Hệ số ma sát | F/M-US | DIN EN ISO 8295 | μₛ | 0.411 |
| F/M-UK | 0.315 | ||||
| 8 | Độ mờ | DIN EN ISO 14782 | % | 70.6 | |
| 9 | Độ sáng | DIN EN ISO 13468-1 | % | 75.8 | |
| 10 | Độ bóng | DIN EN ISO 2813 | % | 26.5-28 | |
| 11 | Co ngót nhiệt | MD | DIN EN ISO 14616 | % | 1.5 |
| TD | % | 0 | |||
| 12 | Độ căng bề mặt | DIN ISO 8296 | mN/m | 58 | |
| 13 | Lực tách | DIN EN 1464 | gf/25mm | 3 | |
| 14 | Tỷ lệ bám dính sau đó | DIN EN 1943 | % | 87% | |