| MOQ: | 2000kg |
| tiêu chuẩn đóng gói: | Tiêu chuẩn xuất khẩu |
| Thời gian giao hàng: | 15 ngày làm việc |
| Phương thức thanh toán: | T/T |
| khả năng cung cấp: | 5 tấn mỗi ngày |
| Mục kiểm tra | Đơn vị | Tiêu chuẩn quy định sản phẩm | Kết quả kiểm tra thực tế | Đạt yêu cầu |
|---|---|---|---|---|
| Độ dày màng nền (không bao gồm dập nổi) | µm | 90±3 | 89.7 | Đạt yêu cầu |
| Độ sâu dập nổi | µm | 25±2 | 24.8 | Đạt yêu cầu |
| Độ bền kéo (MD/TD) | MPa | ≥24/≥22 | 25.1/23.4 | Đạt yêu cầu |
| Độ giãn dài khi đứt (MD/TD) | % | ≥340/≥290 | 352/305 | Đạt yêu cầu |
| Độ bền hàn nhiệt (120°C, 0.3MPa, 1s) | N/15mm | ≥13 | 14.3 | Đạt yêu cầu |
| Sức căng bề mặt (mặt xử lý corona) | mN/m | ≥40 | 41.7 | Đạt yêu cầu |
| Khả năng chống xé (MD/TD) | N | ≥17/≥14 | 18.2/15.3 | Đạt yêu cầu |
| Đặc tính chống ẩm (23°C, 85%RH) | g/(m²·24h) | ≤4.0 | 3.8 | Đạt yêu cầu |
| Khả năng chống dầu (n-hexane, 24h) | - | Không sưng, đổi màu, dính | Không sưng, đổi màu, dính | Đạt yêu cầu |
| Độ cứng (Shore D) | HD | 57±3 | 56.8 | Đạt yêu cầu |
| Độ bám dính dập nổi | - | Không bong tróc vân, phai màu theo thử nghiệm băng 3M | Không bong tróc vân, phai màu theo thử nghiệm băng 3M | Đạt yêu cầu |
| Khả năng chống chịu thời tiết (lão hóa UV trong 72h) | - | Cấp độ phai màu ≤2, không nứt, biến dạng | Cấp độ phai màu 1, không nứt, biến dạng | Đạt yêu cầu |
| Hiệu suất môi trường (tiếp xúc thực phẩm) | - | Tuân thủ GB 4806.7-2016, không có mùi lạ, không có kết tủa độc hại | Tuân thủ GB 4806.7-2016, không có mùi lạ, không có kết tủa độc hại | Đạt yêu cầu |
| MOQ: | 2000kg |
| tiêu chuẩn đóng gói: | Tiêu chuẩn xuất khẩu |
| Thời gian giao hàng: | 15 ngày làm việc |
| Phương thức thanh toán: | T/T |
| khả năng cung cấp: | 5 tấn mỗi ngày |
| Mục kiểm tra | Đơn vị | Tiêu chuẩn quy định sản phẩm | Kết quả kiểm tra thực tế | Đạt yêu cầu |
|---|---|---|---|---|
| Độ dày màng nền (không bao gồm dập nổi) | µm | 90±3 | 89.7 | Đạt yêu cầu |
| Độ sâu dập nổi | µm | 25±2 | 24.8 | Đạt yêu cầu |
| Độ bền kéo (MD/TD) | MPa | ≥24/≥22 | 25.1/23.4 | Đạt yêu cầu |
| Độ giãn dài khi đứt (MD/TD) | % | ≥340/≥290 | 352/305 | Đạt yêu cầu |
| Độ bền hàn nhiệt (120°C, 0.3MPa, 1s) | N/15mm | ≥13 | 14.3 | Đạt yêu cầu |
| Sức căng bề mặt (mặt xử lý corona) | mN/m | ≥40 | 41.7 | Đạt yêu cầu |
| Khả năng chống xé (MD/TD) | N | ≥17/≥14 | 18.2/15.3 | Đạt yêu cầu |
| Đặc tính chống ẩm (23°C, 85%RH) | g/(m²·24h) | ≤4.0 | 3.8 | Đạt yêu cầu |
| Khả năng chống dầu (n-hexane, 24h) | - | Không sưng, đổi màu, dính | Không sưng, đổi màu, dính | Đạt yêu cầu |
| Độ cứng (Shore D) | HD | 57±3 | 56.8 | Đạt yêu cầu |
| Độ bám dính dập nổi | - | Không bong tróc vân, phai màu theo thử nghiệm băng 3M | Không bong tróc vân, phai màu theo thử nghiệm băng 3M | Đạt yêu cầu |
| Khả năng chống chịu thời tiết (lão hóa UV trong 72h) | - | Cấp độ phai màu ≤2, không nứt, biến dạng | Cấp độ phai màu 1, không nứt, biến dạng | Đạt yêu cầu |
| Hiệu suất môi trường (tiếp xúc thực phẩm) | - | Tuân thủ GB 4806.7-2016, không có mùi lạ, không có kết tủa độc hại | Tuân thủ GB 4806.7-2016, không có mùi lạ, không có kết tủa độc hại | Đạt yêu cầu |