|
|
| MOQ: | 10000 mét vuông |
| tiêu chuẩn đóng gói: | Màng bọc PE, màng bong bóng, pallet gỗ gia công |
| Thời gian giao hàng: | Trong vòng 10 ngày |
| Phương thức thanh toán: | T/T, L/C |
| khả năng cung cấp: | 500 mỗi tháng |
| Không, không. | Parameter | Phương pháp thử nghiệm | Thông số kỹ thuật | Thực tế |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Sự xuất hiện | Hình ảnh | Không có bong bóng không khí / vết bẩn / vỡ / tạp chất | Được đo |
| 2 | Kích thước | Độ rộng (mm) | 1000 ± 5 | 1001 |
| Độ dày (mm) | 0.080 ± 0.005 | 0.082 | ||
| 3 | Sự khác biệt màu sắc | Colorimeter △E | < 3 | Được rồi. |
| 4 | Độ bền kéo (MPa) | TD | ≥ 15 | 21 |
| MD | ≥ 15 | 27 | ||
| 5 | Chiều dài @ phá vỡ (%) | TD | ≥ 230 | 962 |
| MD | ≥ 230 | 684 | ||
| 6 | Năng suất bề mặt (phương pháp điều trị Corona) | Giá trị Dyne | ≥ 42 dyne | 46 |
| 7 | Không. | - | ≤ 1 | - |
|
|
| MOQ: | 10000 mét vuông |
| tiêu chuẩn đóng gói: | Màng bọc PE, màng bong bóng, pallet gỗ gia công |
| Thời gian giao hàng: | Trong vòng 10 ngày |
| Phương thức thanh toán: | T/T, L/C |
| khả năng cung cấp: | 500 mỗi tháng |
| Không, không. | Parameter | Phương pháp thử nghiệm | Thông số kỹ thuật | Thực tế |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Sự xuất hiện | Hình ảnh | Không có bong bóng không khí / vết bẩn / vỡ / tạp chất | Được đo |
| 2 | Kích thước | Độ rộng (mm) | 1000 ± 5 | 1001 |
| Độ dày (mm) | 0.080 ± 0.005 | 0.082 | ||
| 3 | Sự khác biệt màu sắc | Colorimeter △E | < 3 | Được rồi. |
| 4 | Độ bền kéo (MPa) | TD | ≥ 15 | 21 |
| MD | ≥ 15 | 27 | ||
| 5 | Chiều dài @ phá vỡ (%) | TD | ≥ 230 | 962 |
| MD | ≥ 230 | 684 | ||
| 6 | Năng suất bề mặt (phương pháp điều trị Corona) | Giá trị Dyne | ≥ 42 dyne | 46 |
| 7 | Không. | - | ≤ 1 | - |