|
|
| MOQ: | 10000 mét vuông |
| tiêu chuẩn đóng gói: | Màng bọc PE, màng bong bóng, pallet gỗ gia công |
| Thời gian giao hàng: | Trong vòng 10 ngày |
| Phương thức thanh toán: | T/T, L/C |
| khả năng cung cấp: | 500 mỗi tháng |
| Không, không. | Tài sản | Thông số kỹ thuật | Dữ liệu đo |
|---|---|---|---|
| 1 | Sự xuất hiện | Không có bong bóng không khí / vết bẩn / vỡ / tạp chất | - |
| 2 | Kích thước | Chiều rộng: 960 ± 5 mm Độ dày: 0,060 ± 0,003 mm |
Chiều rộng: 962 mm Độ dày: 0,061 mm |
| 3 | Sự khác biệt màu sắc | Colorimeter △E < 3 | Được rồi. |
| 4 | Năng lực cao nhất (N/50mm) | TD: ≥ 30 MD: ≥ 30 |
TD: 84 MD: 104 |
| 5 | Chiều dài @ Break (%) | TD: ≥ 150 MD: ≥ 200 |
TD 926 MD: 799 |
| 6 | Căng thẳng bề mặt (Corona) | ≥ 42 dyne | - |
| 7 | Không. | ≤ 1 | - |
|
|
| MOQ: | 10000 mét vuông |
| tiêu chuẩn đóng gói: | Màng bọc PE, màng bong bóng, pallet gỗ gia công |
| Thời gian giao hàng: | Trong vòng 10 ngày |
| Phương thức thanh toán: | T/T, L/C |
| khả năng cung cấp: | 500 mỗi tháng |
| Không, không. | Tài sản | Thông số kỹ thuật | Dữ liệu đo |
|---|---|---|---|
| 1 | Sự xuất hiện | Không có bong bóng không khí / vết bẩn / vỡ / tạp chất | - |
| 2 | Kích thước | Chiều rộng: 960 ± 5 mm Độ dày: 0,060 ± 0,003 mm |
Chiều rộng: 962 mm Độ dày: 0,061 mm |
| 3 | Sự khác biệt màu sắc | Colorimeter △E < 3 | Được rồi. |
| 4 | Năng lực cao nhất (N/50mm) | TD: ≥ 30 MD: ≥ 30 |
TD: 84 MD: 104 |
| 5 | Chiều dài @ Break (%) | TD: ≥ 150 MD: ≥ 200 |
TD 926 MD: 799 |
| 6 | Căng thẳng bề mặt (Corona) | ≥ 42 dyne | - |
| 7 | Không. | ≤ 1 | - |