| MOQ: | 30000 m2. |
| tiêu chuẩn đóng gói: | Tiêu chuẩn xuất khẩu, màng EPE + Bọc PE + Pallet gỗ gia công |
| Thời gian giao hàng: | trong vòng 20 ngày |
| Phương thức thanh toán: | T/T, L/C |
| khả năng cung cấp: | 80000kg mỗi tuần |
| Parameter | Yêu cầu | Kết quả thử nghiệm |
|---|---|---|
| Sự xuất hiện | Không có bong bóng không khí / vết bẩn / vỡ / tạp chất | Được rồi. |
| Độ rộng (mm) | 1070 -0+5 | 1071 |
| Độ dày (mm) | 0.035 ± 0.005 | 0.036 |
| Độ bền kéo (Mpa) - TD | ≥ 15 | 16 |
| Độ bền kéo (Mpa) - MD | ≥ 15 | 23 |
| Sự khác biệt màu sắc (Colorimeter △E) | < 3 | Được rồi. |
| Chiều dài @ break (%) - TD | ≥ 230 | 882 |
| Chiều dài @ phá vỡ (%) - MD | ≥ 230 | 443 |
| Độ căng bề mặt (phương pháp điều trị Corona) - Giá trị Dyne | ≥ 42 dyne | 48 |
| MOQ: | 30000 m2. |
| tiêu chuẩn đóng gói: | Tiêu chuẩn xuất khẩu, màng EPE + Bọc PE + Pallet gỗ gia công |
| Thời gian giao hàng: | trong vòng 20 ngày |
| Phương thức thanh toán: | T/T, L/C |
| khả năng cung cấp: | 80000kg mỗi tuần |
| Parameter | Yêu cầu | Kết quả thử nghiệm |
|---|---|---|
| Sự xuất hiện | Không có bong bóng không khí / vết bẩn / vỡ / tạp chất | Được rồi. |
| Độ rộng (mm) | 1070 -0+5 | 1071 |
| Độ dày (mm) | 0.035 ± 0.005 | 0.036 |
| Độ bền kéo (Mpa) - TD | ≥ 15 | 16 |
| Độ bền kéo (Mpa) - MD | ≥ 15 | 23 |
| Sự khác biệt màu sắc (Colorimeter △E) | < 3 | Được rồi. |
| Chiều dài @ break (%) - TD | ≥ 230 | 882 |
| Chiều dài @ phá vỡ (%) - MD | ≥ 230 | 443 |
| Độ căng bề mặt (phương pháp điều trị Corona) - Giá trị Dyne | ≥ 42 dyne | 48 |