| MOQ: | 30000 m2. |
| tiêu chuẩn đóng gói: | Màng EPE + Bọc PE + Pallet gỗ gia công |
| Thời gian giao hàng: | trong vòng 20 ngày |
| Phương thức thanh toán: | T/T, L/C |
| khả năng cung cấp: | 50000 kg mỗi tuần |
| Điểm thử | Đơn vị | Phạm vi | Tiêu chuẩn thử nghiệm |
|---|---|---|---|
| Độ dày trung bình. | μm | 60 | GN/T 6672 |
| Độ dày tối đa. | μm | ≤ 64 | GN/T 6672 |
| Độ dày Min. | μm | ≥ 56 | GN/T 6672 |
| Chiều rộng trung bình. | mm | 1020 ±3 | GN/T 6673 |
| Độ bền kéo MD | MPa | ≥ 20 | GN/T 1040.3 |
| Độ bền kéo TD | MPa | ≤15 | GN/T 1040.3 |
| Chiều dài @ break MD | % | ≤ 300 | GN/T 1040.3 |
| Chiều dài @ phá vỡ TD | % | ≤ 300 | GN/T 1040.3 |
| Căng thẳng làm ướt | mN/m | ≥ 38 | GN/T 14216 |
| MOQ: | 30000 m2. |
| tiêu chuẩn đóng gói: | Màng EPE + Bọc PE + Pallet gỗ gia công |
| Thời gian giao hàng: | trong vòng 20 ngày |
| Phương thức thanh toán: | T/T, L/C |
| khả năng cung cấp: | 50000 kg mỗi tuần |
| Điểm thử | Đơn vị | Phạm vi | Tiêu chuẩn thử nghiệm |
|---|---|---|---|
| Độ dày trung bình. | μm | 60 | GN/T 6672 |
| Độ dày tối đa. | μm | ≤ 64 | GN/T 6672 |
| Độ dày Min. | μm | ≥ 56 | GN/T 6672 |
| Chiều rộng trung bình. | mm | 1020 ±3 | GN/T 6673 |
| Độ bền kéo MD | MPa | ≥ 20 | GN/T 1040.3 |
| Độ bền kéo TD | MPa | ≤15 | GN/T 1040.3 |
| Chiều dài @ break MD | % | ≤ 300 | GN/T 1040.3 |
| Chiều dài @ phá vỡ TD | % | ≤ 300 | GN/T 1040.3 |
| Căng thẳng làm ướt | mN/m | ≥ 38 | GN/T 14216 |