|
|
| MOQ: | 10000 mét vuông |
| tiêu chuẩn đóng gói: | Màng bọc PE, màng bong bóng, pallet gỗ gia công |
| Thời gian giao hàng: | Trong vòng 10 ngày |
| Phương thức thanh toán: | T/T, L/C |
| khả năng cung cấp: | 500 tấn mỗi tháng |
| Thông số | Thuộc tính | Tiêu chuẩn | Giá trị đo được |
|---|---|---|---|
| 1 | Ngoại hình | Không có bọt khí / vết bẩn / vỡ / tạp chất | Dữ liệu đo (Tham khảo) |
| 2 | Kích thước | Chiều rộng (mm) | 1200 ± 5 | 1200 |
| Độ dày (mm) | 0.120 ± 8% | 0.123 | ||
| 3 | Chênh lệch màu sắc | Máy đo màu ΔE < 3 | ok |
| 4 | Độ bền kéo (Mpa) | TD ≥ 15 | 19 |
| MD ≥ 15 | 28 | ||
| 5 | Độ giãn dài khi đứt (%) | TD ≥ 230 | 863 |
| MD ≥ 230 | 939 | ||
| 6 | Sức căng bề mặt (Xử lý Corona) | Giá trị Dyne ≥ 42 dyne | 49 |
| 7 | Số mối nối | ≤1 | - |
|
|
| MOQ: | 10000 mét vuông |
| tiêu chuẩn đóng gói: | Màng bọc PE, màng bong bóng, pallet gỗ gia công |
| Thời gian giao hàng: | Trong vòng 10 ngày |
| Phương thức thanh toán: | T/T, L/C |
| khả năng cung cấp: | 500 tấn mỗi tháng |
| Thông số | Thuộc tính | Tiêu chuẩn | Giá trị đo được |
|---|---|---|---|
| 1 | Ngoại hình | Không có bọt khí / vết bẩn / vỡ / tạp chất | Dữ liệu đo (Tham khảo) |
| 2 | Kích thước | Chiều rộng (mm) | 1200 ± 5 | 1200 |
| Độ dày (mm) | 0.120 ± 8% | 0.123 | ||
| 3 | Chênh lệch màu sắc | Máy đo màu ΔE < 3 | ok |
| 4 | Độ bền kéo (Mpa) | TD ≥ 15 | 19 |
| MD ≥ 15 | 28 | ||
| 5 | Độ giãn dài khi đứt (%) | TD ≥ 230 | 863 |
| MD ≥ 230 | 939 | ||
| 6 | Sức căng bề mặt (Xử lý Corona) | Giá trị Dyne ≥ 42 dyne | 49 |
| 7 | Số mối nối | ≤1 | - |